CẢM ƠN ĐỜI

Mấy giờ rồi nhỉ?

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Quang Quý 0979880759)

TỔNG HỢP

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Đồng hồ cá

    đọc báo online

    Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Quang Quý

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    TKB

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Quang Quý (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:48' 26-07-2024
    Dung lượng: 49.5 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY

    Trường THCS Long Sơn
    Năm học 2020 - 2021
    Học kỳ 1

    TT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30

    Giáo viên
    Nguyễn Thị An
    Nguyễn Thị Bình (T)
    Nguyễn Trí Chín
    Nguyễn Duy Chức
    Nguyễn Văn Dũng
    Nguyễn Thị Vân Giang
    Nguyễn Thịh Hoàng Anh
    Nguyễn Văn Hải
    Phan Thị Hạnh
    Đào Thị Thúy Hằng
    Nguyễn Thị Thu Hiền
    Nguyễn Thị Hoa
    Trần Thị Hoài
    Nguyễn Thị Hòa
    Lê Thị Huệ
    Trần Văn Huyên
    Phạm Thị Mai Hương(Đ)
    Nguyễn Thị Hương(T)
    Nguyễn Thị Hướng
    Nguyễn Thị Lan
    Lê Phạm Minh Hà
    Nguyễn Viết Nam
    Nguyễn Thị Hoài Nam
    Nguy?n Th? Hoài Nam
    Nguyễn Văn Ngọc
    Nguyễn Thị Nhung
    Bùi Thị Quỳnh Phương
    Nguyễn Quang Quý
    Phan Thị Sâm
    Từ Thj Bích Thủy

    Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020

    Kiêm nhiệm

    CN
    9B
    8B

    TP CM
    9D
    CN9D
    CN9E
    CN7B
    CN7E
    TTCM,TKHD

    9C
    7C
    7D
    8E

    TTCM

    CN6D
    CN6A
    CN8E

    8D
    7B
    6E
    7A
    9A

    Thanh Tra
    TPCM
    CN7D
    TTCM, CNTT
    CN7C
    CN9C

    8C
    9E
    6C

    6B

    Phân công chuyên môn
    Anh (7A, 7D, 9B, 9C) + ChCờ (9B) + SHL (9B)
    ChCờ (8B) + CNghệ (6E, 8B, 8E) + SHL (8B) + Toán (8B)
    Anh (6B, 6C, 6D, 7B, 7C)
    ChCờ (9D) + Lý (9D, 9E) + SHL (9D) + Toán (9C, 9D)
    Thể (8A, 8C, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
    Hoá (8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9D)
    ChCờ (9C) + Hoá (9C) + SHL (9C) + Sinh (8A, 8B, 9A, 9C, 9E)
    Lý (8A, 8D, 8E, 9A) + Thể (6D, 6E) + Toán (6D)
    ChCờ (7C) + GDCD (7A, 7C, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + SHL (7C)
    ChCờ (7D) + CNghệ (7B, 7C, 7D) + SHL (7D) + Toán (7B, 7D)
    Văn (9B, 9D)
    ChCờ (8E) + SHL (8E) + Văn (8C, 8E)
    MT (7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E) + Nhạc (6E, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E)
    Địa (6A, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
    GDCD (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7B, 7D) + Văn (7A, 7B)
    ChCờ (8D) + CNghệ (8A, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + SHL (8D)
    ChCờ (7B) + Địa (6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (7B)
    ChCờ (6E) + Lý (9B, 9C) + SHL (6E) + Toán (6A, 6E)
    Hoá (9E) + Sinh (7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D, 8E)
    ChCờ (7A) + CNghệ (7A) + Lý (8B, 8C) + SHL (7A) + Toán (7A, 7C)
    ChCờ (9A) + SHL (9A) + Văn (9A, 9C)
    Thể (6A, 6B, 6C, 7A, 7B, 7C, 7D, 8B, 8D)
    Anh (6A, 6E, 8C, 8D, 8E)
    ChCờ (8C) + CNghệ (6B, 6D) + Lý (7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (8C) + Toán (8C)
    ChCờ (9E) + SHL (9E) + Toán (8A, 9A, 9E)
    ChCờ (6C) + SHL (6C) + Tin (6A, 6C, 6D, 7C, 7D)
    Sử (8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
    Toán (8D, 8E, 9B)
    ChCờ (6B) + SHL (6B) + Tin (6B, 6E) + Toán (6B)
    Anh (8A, 8B, 9A, 9D, 9E)

    Số tiết
    17
    15
    16
    17
    16
    19
    20
    13
    20
    19
    15
    13
    15
    19
    15
    16
    20
    17
    16
    19
    15
    18
    17
    17
    18
    18
    15
    19
    16
    18

    BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY

    Trường THCS Long Sơn
    Năm học 2020 - 2021
    Học kỳ 1

    TT
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40

    Giáo viên
    Nguyễn Thị Huyền Trang
    Trần Thị Huyền Trang
    Nguyễn Thị Cẩm Trang
    Nguyễn Thị ánh Tuyết
    Hoàng Thanh Tùng
    Tống Thị Cẩm Tú
    Bùi Thị Việt Hà
    Phan Thị Thùy Vân
    Nguyễn Thị Yến
    Nguyễn Thị Minh ái

    Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020

    Kiêm nhiệm

    CN
    6D

    TPCM,CN9A
    CN6B
    TP CM,CN8A

    6A
    8A

    Phân công chuyên môn
    ChCờ (6D) + MT (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + Nhạc (7C, 7D) + SHL (6D)
    Nhạc (7A, 7B)
    Sử (7A, 7B, 7C, 7D) + Văn (6C, 6D)
    Sinh (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 9B, 9D)
    Sử (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Văn (7C, 7D)
    CNghệ (6A, 6C) + Lý (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Toán (6C)
    Nhạc (6A, 6B, 6C, 6D) + Văn (8B, 8D)
    ChCờ (6A) + SHL (6A) + Văn (6A, 6B, 6E)
    ChCờ (8A) + SHL (8A) + Văn (8A, 9E)
    Tin (7A, 7B)

    Số tiết
    17
    2
    16
    14
    13
    13
    16
    20
    18
    4

    THỜI KHOÁ BIỂU

    Trường THCS Long Sơn
    Năm học 2020 - 2021
    Học kỳ 1

    BUỔI SÁNG
    Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020

    THỨ

    2
    3

    TIẾT

    6A

    6B

    6C

    6D

    6E

    7A

    7B

    7C

    7D

    8A

    1

    ChCờ - Vân

    ChCờ - Sâm

    ChCờ - Lan

    ChCờ - Hương(Đ)

    ChCờ - Hạnh

    ChCờ - Hằng

    ChCờ - Yến

    2

    Văn - Vân

    Toán - Sâm

    Thể - Nam

    Toán - Hằng

    Văn - Yến

    Hoá - Giang

    Văn - Hoa

    3

    Văn - Vân

    Thể - Nam

    Văn - Trang(V)

    Tin - Nhung

    CNghệ - Bình(T)

    Toán - Lan

    Địa - Hương(Đ)

    Nhạc - Trang(MT)

    GDCD - Huệ

    Văn - Yến

    Văn - V.Hà

    Văn - Hoa

    4

    Thể - Nam

    CNghệ - Nam(T) Văn - Trang(V)

    Tin - Nhung

    Anh - Nam(A)

    Văn - Huệ

    Sinh - Hướng

    Anh - Chín

    Nhạc - Trang(MT)

    Sinh - H.Anh

    Văn - V.Hà

    Hoá - Giang

    5

    Địa - Hòa

    Anh - Chín

    Sinh - Tuyết

    Văn - Trang(V)

    MT - Trang(MT)

    Nhạc - Trang(N)

    Văn - Huệ

    Lý - Nam(T)

    Địa - Hương(Đ)

    Toán - Ngọc

    Sử - Phương

    Anh - Nam(A)

    1

    MT - Trang(MT)

    Văn - Vân

    Nhạc - V.Hà

    Thể - Hải

    Toán - Hương(T)

    Toán - Lan

    Lý - Nam(T)

    Anh - Chín

    Văn - Tùng

    CNghệ - Huyên

    Anh - Thuỷ

    Thể - Dũng

    2

    Toán - Hương(T)

    Anh - Chín

    Lý - Tú

    Sinh - Tuyết

    Sử - Tùng

    Văn - Huệ

    Sử - Trang(V)

    Thể - Nam

    Lý - Nam(T)

    Sử - Phương

    Nhạc - Hoài

    CNghệ - Huyên

    3

    Anh - Nam(A)

    Sinh - Tuyết

    Văn - Trang(V)

    Toán - Hải

    Văn - Vân

    Văn - Huệ

    Toán - Hằng

    Toán - Lan

    MT - Hoài

    Anh - Thuỷ

    Văn - V.Hà

    Sinh - Hướng

    4

    Nhạc - V.Hà

    MT - Trang(MT)

    Toán - Tú

    GDCD - Huệ

    Văn - Vân

    Sử - Trang(V)

    Thể - Nam

    MT - Hoài

    Toán - Hằng

    Hoá - Giang

    Địa - Hòa

    Toán - Nam(T)

    1

    Thể - Nam

    Lý - Tú

    Sử - Tùng

    Thể - Hải

    Tin - Sâm

    Anh - An

    Địa - Hương(Đ)

    Tin - Nhung

    Sinh - Hướng

    Văn - Yến

    Sử - Phương

    Hoá - Giang

    2

    Anh - Nam(A)

    Toán - Sâm

    Địa - Hương(Đ)

    Anh - Chín

    Thể - Hải

    Sinh - Hướng

    Thể - Nam

    Tin - Nhung

    Anh - An

    Hoá - Giang

    MT - Hoài

    GDCD - Hạnh

    3

    CNghệ - Tú

    Sử - Tùng

    Thể - Nam

    Văn - Trang(V)

    Sinh - Tuyết

    Lý - Nam(T)

    Anh - Chín

    GDCD - Hạnh

    Tin - Nhung

    Toán - Ngọc

    Sinh - H.Anh

    Lý - Lan

    4

    Sinh - Tuyết

    Thể - Nam

    CNghệ - Tú

    Sử - Tùng

    Anh - Nam(A)

    Toán - Lan

    Sinh - Hướng

    Sử - Trang(V)

    Tin - Nhung

    Thể - Dũng

    5

    Sử - Tùng

    Sinh - Tuyết

    Anh - Chín

    CNghệ - Nam(T)

    Lý - Tú

    Toán - Lan

    Sử - Trang(V)

    Lý - Hải

    Toán - Bình(T)

    Sử - Phương

    1

    Văn - Vân

    Nhạc - V.Hà

    Toán - Tú

    Địa - Hương(Đ) Toán - Hương(T)

    Toán - Hằng

    Văn - Tùng

    Anh - An

    Địa - Hòa

    Toán - Bình(T)

    Văn - Hoa

    2

    Văn - Vân

    Toán - Sâm

    Toán - Tú

    Nhạc - V.Hà

    Văn - Huệ

    Thể - Nam

    Toán - Hằng

    GDCD - Hạnh CNghệ - Bình(T)

    Văn - Hoa

    3

    Toán - Hương(T)

    Tin - Sâm

    Tin - Nhung

    Anh - Chín

    Thể - Hải

    Sử - Trang(V)

    Văn - Huệ

    Sinh - Hướng

    Văn - Tùng

    MT - Hoài

    Thể - Nam

    Địa - Hòa

    4

    CNghệ - Tú

    Tin - Sâm

    Tin - Nhung

    Toán - Hải

    Nhạc - Hoài

    Văn - Huệ

    Anh - Chín

    Sử - Trang(V)

    Thể - Nam

    Thể - Dũng

    Anh - Thuỷ

    Sử - Phương

    1

    Toán - Hương(T)

    Anh - Chín

    Toán - Tú

    Sinh - Tuyết

    Văn - Vân

    Thể - Nam

    Tin - Ái

    Địa - Hương(Đ)

    Toán - Hằng

    Toán - Ngọc

    Anh - Thuỷ

    Anh - Nam(A)

    2

    GDCD - Huệ

    Văn - Vân

    Sinh - Tuyết

    Văn - Trang(V)

    Toán - Hương(T)

    Anh - An

    Tin - Ái

    Anh - Chín

    CNghệ - Hằng

    Anh - Thuỷ

    Thể - Nam

    MT - Hoài

    3

    Lý - Tú

    Văn - Vân

    Anh - Chín

    Văn - Trang(V)

    GDCD - Huệ

    Địa - Hương(Đ)

    Toán - Hằng

    Toán - Lan

    Văn - Tùng

    Nhạc - Hoài

    Lý - Tú

    Sinh - Tuyết

    Tin - Ái

    Văn - Huệ

    Văn - Tùng

    Thể - Nam

    CNghệ - Huyên

    Hoá - Giang

    Nhạc - Hoài

    Toán - Hải

    CNghệ - Bình(T)

    Tin - Ái

    Anh - Chín

    Văn - Tùng

    Sử - Trang(V)

    Sử - Phương

    Lý - Lan

    Toán - Nam(T)

    Anh - Chín

    Tin - Sâm

    CNghệ - Lan

    Toán - Hằng

    Sinh - Hướng

    Văn - Tùng

    Anh - Thuỷ

    Sinh - H.Anh

    Anh - Nam(A)

    ChCờ - Nhung ChCờ - Trang(MT) ChCờ - Hương(T)
    CNghệ - Nam(T) Toán - Hương(T)

    Anh - An

    Sử - Trang(V) Địa - Hương(Đ)

    8B

    8C

    ChCờ - Bình(T) ChCờ - Nam(T)

    5

    4
    5

    GDCD - Hạnh Nhạc - Trang(N)
    Thể - Nam

    Địa - Hương(Đ) Sinh - Hướng

    CNghệ - Bình(T) Toán - Nam(T)

    5

    6
    7

    4

    Anh - Nam(A) CNghệ - Nam(T) Văn - Trang(V)

    5

    Sinh - Tuyết

    1

    Tin - Nhung

    2

    Tin - Nhung

    Văn - Vân

    Anh - Chín

    Toán - Hải

    Anh - Nam(A)

    Toán - Lan

    CNghệ - Hằng

    Văn - Tùng

    Địa - Hương(Đ)

    Toán - Ngọc

    Văn - V.Hà

    Sinh - Hướng

    3

    Toán - Hương(T)

    Toán - Sâm

    GDCD - Huệ

    MT - Trang(MT)

    Văn - Vân

    Địa - Hương(Đ)

    MT - Hoài

    CNghệ - Hằng

    Sinh - Hướng

    Văn - Yến

    GDCD - Hạnh

    Thể - Dũng

    4

    SHL - Vân

    SHL - Sâm

    SHL - Nhung

    MT - Hoài

    GDCD - Huệ

    Toán - Lan

    Anh - An

    Sinh - H.Anh

    SHL - Lan

    SHL - Hương(Đ)

    SHL - Hạnh

    SHL - Hằng

    SHL - Yến

    5

    GDCD - Huệ

    CNghệ - Tú

    Toán - Bình(T) CNghệ - Huyên

    Địa - Hương(Đ) MT - Trang(MT)

    SHL - Trang(MT) SHL - Hương(T)

    Toán - Bình(T) Toán - Nam(T)
    SHL - Bình(T)

    SHL - Nam(T)

    TKB SỐ 1

    8D

    8E

    9A

    9B

    9C

    9D

    9E

    ChCờ - Huyên

    ChCờ - Hoa

    ChCờ - M.Hà

    ChCờ - An

    ChCờ - H.Anh

    ChCờ - Chức

    ChCờ - Ngọc

    CNghệ - Huyên

    Thể - Dũng

    Văn - M.Hà

    Toán - Quý

    GDCD - Hạnh

    Anh - Thuỷ

    Toán - Ngọc

    Toán - Quý

    Sinh - Hướng

    Toán - Ngọc

    Lý - Hương(T)

    Văn - M.Hà

    Toán - Chức

    Anh - Thuỷ

    Sử - Phương

    Toán - Quý

    Anh - Thuỷ

    Sinh - Tuyết

    Toán - Chức

    Văn - Hiền

    Địa - Hòa

    Sinh - Hướng

    Văn - Hoa

    Sinh - H.Anh

    Văn - Hiền

    Lý - Hương(T)

    Lý - Chức

    Văn - Yến

    Thể - Nam

    Anh - Nam(A)

    Hoá - Giang

    Toán - Quý

    Toán - Chức

    Địa - Hòa

    GDCD - Hạnh

    Anh - Nam(A)

    Hoá - Giang

    MT - Trang(MT)

    Địa - Hòa

    Thể - Dũng

    GDCD - Hạnh

    Hoá - Hướng

    Hoá - Giang

    Toán - Quý

    Địa - Hòa

    Thể - Dũng

    Sử - Phương

    Toán - Chức

    Văn - Yến

    Toán - Quý

    Sinh - Hướng

    Thể - Dũng

    Sử - Phương

    CNghệ - Huyên

    Sinh - Tuyết

    Văn - Yến

    Anh - Nam(A)

    Văn - Hoa

    GDCD - Hạnh

    Toán - Quý

    Văn - M.Hà

    CNghệ - Huyên

    Thể - Dũng

    Toán - Quý

    Văn - Hoa

    Sử - Phương

    Thể - Dũng

    Văn - M.Hà

    Văn - Hiền

    Văn - Yến

    CNghệ - Huyên

    Toán - Quý

    Văn - M.Hà

    Anh - An

    Toán - Chức

    Thể - Dũng

    Văn - Yến

    Nhạc - Hoài

    Hoá - Giang

    Lý - Hải

    Văn - Hiền

    Anh - An

    Sử - Phương

    Sinh - H.Anh

    MT - Hoài

    Anh - Nam(A)

    Toán - Ngọc

    Văn - Hiền

    Sinh - H.Anh

    Lý - Chức

    Hoá - Hướng

    Sinh - Hướng

    GDCD - Hạnh

    Toán - Ngọc

    Toán - Quý

    Thể - Dũng

    Hoá - Giang

    Anh - Thuỷ

    Toán - Quý

    Thể - Dũng

    Sinh - H.Anh

    Văn - Hiền

    Địa - Hòa

    Anh - Thuỷ

    Toán - Ngọc

    Văn - V.Hà

    Sử - Phương

    Anh - Thuỷ

    Hoá - Giang

    Anh - An

    Văn - Hiền

    Thể - Dũng

    Văn - V.Hà

    Toán - Quý

    Hoá - Giang

    Anh - An

    Hoá - H.Anh

    Văn - Hiền

    Địa - Hòa

    Địa - Hòa

    Sử - Phương

    CNghệ - Huyên

    Hoá - Giang

    Anh - An

    MT - Trang(MT)

    Sinh - H.Anh

    Hoá - Giang

    Anh - Nam(A)

    Lý - Hải

    MT - Trang(MT)

    Sinh - H.Anh

    Địa - Hòa

    Toán - Ngọc

    Thể - Nam

    Lý - Hải

    Địa - Hòa

    Anh - An

    Văn - M.Hà

    Hoá - Giang

    Sử - Phương

    Sử - Phương

    CNghệ - Bình(T)

    Văn - M.Hà

    Văn - Hiền

    Địa - Hòa

    Toán - Chức

    MT - Trang(MT)

    Anh - Nam(A)

    Nhạc - Hoài

    Văn - M.Hà

    Văn - Hiền

    Lý - Chức

    Lý - Hải

    Địa - Hòa

    Toán - Ngọc

    GDCD - Hạnh

    Lý - Hương(T)

    Thể - Dũng

    Lý - Chức

    GDCD - Hạnh

    MT - Hoài

    Văn - M.Hà

    Lý - Hương(T)

    Hoá - H.Anh

    Toán - Chức

    Anh - Thuỷ

    Văn - V.Hà

    CNghệ - Bình(T)

    Anh - Thuỷ

    Địa - Hòa

    Toán - Chức

    Sinh - Tuyết

    Toán - Ngọc

    Văn - V.Hà

    Văn - Hoa

    Thể - Dũng

    Sinh - Tuyết

    Văn - M.Hà

    Anh - Thuỷ

    CNghệ - Huyên

    SHL - Huyên

    SHL - Hoa

    SHL - M.Hà

    SHL - An

    SHL - H.Anh

    SHL - Chức

    SHL - Ngọc

    CNghệ - Huyên MT - Trang(MT)
     
    Gửi ý kiến