Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Quang Quý
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TKB

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Quý (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:48' 26-07-2024
Dung lượng: 49.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Quý (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:48' 26-07-2024
Dung lượng: 49.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Trường THCS Long Sơn
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 1
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Giáo viên
Nguyễn Thị An
Nguyễn Thị Bình (T)
Nguyễn Trí Chín
Nguyễn Duy Chức
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Thị Vân Giang
Nguyễn Thịh Hoàng Anh
Nguyễn Văn Hải
Phan Thị Hạnh
Đào Thị Thúy Hằng
Nguyễn Thị Thu Hiền
Nguyễn Thị Hoa
Trần Thị Hoài
Nguyễn Thị Hòa
Lê Thị Huệ
Trần Văn Huyên
Phạm Thị Mai Hương(Đ)
Nguyễn Thị Hương(T)
Nguyễn Thị Hướng
Nguyễn Thị Lan
Lê Phạm Minh Hà
Nguyễn Viết Nam
Nguyễn Thị Hoài Nam
Nguy?n Th? Hoài Nam
Nguyễn Văn Ngọc
Nguyễn Thị Nhung
Bùi Thị Quỳnh Phương
Nguyễn Quang Quý
Phan Thị Sâm
Từ Thj Bích Thủy
Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020
Kiêm nhiệm
CN
9B
8B
TP CM
9D
CN9D
CN9E
CN7B
CN7E
TTCM,TKHD
9C
7C
7D
8E
TTCM
CN6D
CN6A
CN8E
8D
7B
6E
7A
9A
Thanh Tra
TPCM
CN7D
TTCM, CNTT
CN7C
CN9C
8C
9E
6C
6B
Phân công chuyên môn
Anh (7A, 7D, 9B, 9C) + ChCờ (9B) + SHL (9B)
ChCờ (8B) + CNghệ (6E, 8B, 8E) + SHL (8B) + Toán (8B)
Anh (6B, 6C, 6D, 7B, 7C)
ChCờ (9D) + Lý (9D, 9E) + SHL (9D) + Toán (9C, 9D)
Thể (8A, 8C, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
Hoá (8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9D)
ChCờ (9C) + Hoá (9C) + SHL (9C) + Sinh (8A, 8B, 9A, 9C, 9E)
Lý (8A, 8D, 8E, 9A) + Thể (6D, 6E) + Toán (6D)
ChCờ (7C) + GDCD (7A, 7C, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + SHL (7C)
ChCờ (7D) + CNghệ (7B, 7C, 7D) + SHL (7D) + Toán (7B, 7D)
Văn (9B, 9D)
ChCờ (8E) + SHL (8E) + Văn (8C, 8E)
MT (7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E) + Nhạc (6E, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E)
Địa (6A, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
GDCD (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7B, 7D) + Văn (7A, 7B)
ChCờ (8D) + CNghệ (8A, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + SHL (8D)
ChCờ (7B) + Địa (6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (7B)
ChCờ (6E) + Lý (9B, 9C) + SHL (6E) + Toán (6A, 6E)
Hoá (9E) + Sinh (7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D, 8E)
ChCờ (7A) + CNghệ (7A) + Lý (8B, 8C) + SHL (7A) + Toán (7A, 7C)
ChCờ (9A) + SHL (9A) + Văn (9A, 9C)
Thể (6A, 6B, 6C, 7A, 7B, 7C, 7D, 8B, 8D)
Anh (6A, 6E, 8C, 8D, 8E)
ChCờ (8C) + CNghệ (6B, 6D) + Lý (7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (8C) + Toán (8C)
ChCờ (9E) + SHL (9E) + Toán (8A, 9A, 9E)
ChCờ (6C) + SHL (6C) + Tin (6A, 6C, 6D, 7C, 7D)
Sử (8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
Toán (8D, 8E, 9B)
ChCờ (6B) + SHL (6B) + Tin (6B, 6E) + Toán (6B)
Anh (8A, 8B, 9A, 9D, 9E)
Số tiết
17
15
16
17
16
19
20
13
20
19
15
13
15
19
15
16
20
17
16
19
15
18
17
17
18
18
15
19
16
18
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Trường THCS Long Sơn
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 1
TT
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
Giáo viên
Nguyễn Thị Huyền Trang
Trần Thị Huyền Trang
Nguyễn Thị Cẩm Trang
Nguyễn Thị ánh Tuyết
Hoàng Thanh Tùng
Tống Thị Cẩm Tú
Bùi Thị Việt Hà
Phan Thị Thùy Vân
Nguyễn Thị Yến
Nguyễn Thị Minh ái
Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020
Kiêm nhiệm
CN
6D
TPCM,CN9A
CN6B
TP CM,CN8A
6A
8A
Phân công chuyên môn
ChCờ (6D) + MT (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + Nhạc (7C, 7D) + SHL (6D)
Nhạc (7A, 7B)
Sử (7A, 7B, 7C, 7D) + Văn (6C, 6D)
Sinh (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 9B, 9D)
Sử (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Văn (7C, 7D)
CNghệ (6A, 6C) + Lý (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Toán (6C)
Nhạc (6A, 6B, 6C, 6D) + Văn (8B, 8D)
ChCờ (6A) + SHL (6A) + Văn (6A, 6B, 6E)
ChCờ (8A) + SHL (8A) + Văn (8A, 9E)
Tin (7A, 7B)
Số tiết
17
2
16
14
13
13
16
20
18
4
THỜI KHOÁ BIỂU
Trường THCS Long Sơn
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 1
BUỔI SÁNG
Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020
THỨ
2
3
TIẾT
6A
6B
6C
6D
6E
7A
7B
7C
7D
8A
1
ChCờ - Vân
ChCờ - Sâm
ChCờ - Lan
ChCờ - Hương(Đ)
ChCờ - Hạnh
ChCờ - Hằng
ChCờ - Yến
2
Văn - Vân
Toán - Sâm
Thể - Nam
Toán - Hằng
Văn - Yến
Hoá - Giang
Văn - Hoa
3
Văn - Vân
Thể - Nam
Văn - Trang(V)
Tin - Nhung
CNghệ - Bình(T)
Toán - Lan
Địa - Hương(Đ)
Nhạc - Trang(MT)
GDCD - Huệ
Văn - Yến
Văn - V.Hà
Văn - Hoa
4
Thể - Nam
CNghệ - Nam(T) Văn - Trang(V)
Tin - Nhung
Anh - Nam(A)
Văn - Huệ
Sinh - Hướng
Anh - Chín
Nhạc - Trang(MT)
Sinh - H.Anh
Văn - V.Hà
Hoá - Giang
5
Địa - Hòa
Anh - Chín
Sinh - Tuyết
Văn - Trang(V)
MT - Trang(MT)
Nhạc - Trang(N)
Văn - Huệ
Lý - Nam(T)
Địa - Hương(Đ)
Toán - Ngọc
Sử - Phương
Anh - Nam(A)
1
MT - Trang(MT)
Văn - Vân
Nhạc - V.Hà
Thể - Hải
Toán - Hương(T)
Toán - Lan
Lý - Nam(T)
Anh - Chín
Văn - Tùng
CNghệ - Huyên
Anh - Thuỷ
Thể - Dũng
2
Toán - Hương(T)
Anh - Chín
Lý - Tú
Sinh - Tuyết
Sử - Tùng
Văn - Huệ
Sử - Trang(V)
Thể - Nam
Lý - Nam(T)
Sử - Phương
Nhạc - Hoài
CNghệ - Huyên
3
Anh - Nam(A)
Sinh - Tuyết
Văn - Trang(V)
Toán - Hải
Văn - Vân
Văn - Huệ
Toán - Hằng
Toán - Lan
MT - Hoài
Anh - Thuỷ
Văn - V.Hà
Sinh - Hướng
4
Nhạc - V.Hà
MT - Trang(MT)
Toán - Tú
GDCD - Huệ
Văn - Vân
Sử - Trang(V)
Thể - Nam
MT - Hoài
Toán - Hằng
Hoá - Giang
Địa - Hòa
Toán - Nam(T)
1
Thể - Nam
Lý - Tú
Sử - Tùng
Thể - Hải
Tin - Sâm
Anh - An
Địa - Hương(Đ)
Tin - Nhung
Sinh - Hướng
Văn - Yến
Sử - Phương
Hoá - Giang
2
Anh - Nam(A)
Toán - Sâm
Địa - Hương(Đ)
Anh - Chín
Thể - Hải
Sinh - Hướng
Thể - Nam
Tin - Nhung
Anh - An
Hoá - Giang
MT - Hoài
GDCD - Hạnh
3
CNghệ - Tú
Sử - Tùng
Thể - Nam
Văn - Trang(V)
Sinh - Tuyết
Lý - Nam(T)
Anh - Chín
GDCD - Hạnh
Tin - Nhung
Toán - Ngọc
Sinh - H.Anh
Lý - Lan
4
Sinh - Tuyết
Thể - Nam
CNghệ - Tú
Sử - Tùng
Anh - Nam(A)
Toán - Lan
Sinh - Hướng
Sử - Trang(V)
Tin - Nhung
Thể - Dũng
5
Sử - Tùng
Sinh - Tuyết
Anh - Chín
CNghệ - Nam(T)
Lý - Tú
Toán - Lan
Sử - Trang(V)
Lý - Hải
Toán - Bình(T)
Sử - Phương
1
Văn - Vân
Nhạc - V.Hà
Toán - Tú
Địa - Hương(Đ) Toán - Hương(T)
Toán - Hằng
Văn - Tùng
Anh - An
Địa - Hòa
Toán - Bình(T)
Văn - Hoa
2
Văn - Vân
Toán - Sâm
Toán - Tú
Nhạc - V.Hà
Văn - Huệ
Thể - Nam
Toán - Hằng
GDCD - Hạnh CNghệ - Bình(T)
Văn - Hoa
3
Toán - Hương(T)
Tin - Sâm
Tin - Nhung
Anh - Chín
Thể - Hải
Sử - Trang(V)
Văn - Huệ
Sinh - Hướng
Văn - Tùng
MT - Hoài
Thể - Nam
Địa - Hòa
4
CNghệ - Tú
Tin - Sâm
Tin - Nhung
Toán - Hải
Nhạc - Hoài
Văn - Huệ
Anh - Chín
Sử - Trang(V)
Thể - Nam
Thể - Dũng
Anh - Thuỷ
Sử - Phương
1
Toán - Hương(T)
Anh - Chín
Toán - Tú
Sinh - Tuyết
Văn - Vân
Thể - Nam
Tin - Ái
Địa - Hương(Đ)
Toán - Hằng
Toán - Ngọc
Anh - Thuỷ
Anh - Nam(A)
2
GDCD - Huệ
Văn - Vân
Sinh - Tuyết
Văn - Trang(V)
Toán - Hương(T)
Anh - An
Tin - Ái
Anh - Chín
CNghệ - Hằng
Anh - Thuỷ
Thể - Nam
MT - Hoài
3
Lý - Tú
Văn - Vân
Anh - Chín
Văn - Trang(V)
GDCD - Huệ
Địa - Hương(Đ)
Toán - Hằng
Toán - Lan
Văn - Tùng
Nhạc - Hoài
Lý - Tú
Sinh - Tuyết
Tin - Ái
Văn - Huệ
Văn - Tùng
Thể - Nam
CNghệ - Huyên
Hoá - Giang
Nhạc - Hoài
Toán - Hải
CNghệ - Bình(T)
Tin - Ái
Anh - Chín
Văn - Tùng
Sử - Trang(V)
Sử - Phương
Lý - Lan
Toán - Nam(T)
Anh - Chín
Tin - Sâm
CNghệ - Lan
Toán - Hằng
Sinh - Hướng
Văn - Tùng
Anh - Thuỷ
Sinh - H.Anh
Anh - Nam(A)
ChCờ - Nhung ChCờ - Trang(MT) ChCờ - Hương(T)
CNghệ - Nam(T) Toán - Hương(T)
Anh - An
Sử - Trang(V) Địa - Hương(Đ)
8B
8C
ChCờ - Bình(T) ChCờ - Nam(T)
5
4
5
GDCD - Hạnh Nhạc - Trang(N)
Thể - Nam
Địa - Hương(Đ) Sinh - Hướng
CNghệ - Bình(T) Toán - Nam(T)
5
6
7
4
Anh - Nam(A) CNghệ - Nam(T) Văn - Trang(V)
5
Sinh - Tuyết
1
Tin - Nhung
2
Tin - Nhung
Văn - Vân
Anh - Chín
Toán - Hải
Anh - Nam(A)
Toán - Lan
CNghệ - Hằng
Văn - Tùng
Địa - Hương(Đ)
Toán - Ngọc
Văn - V.Hà
Sinh - Hướng
3
Toán - Hương(T)
Toán - Sâm
GDCD - Huệ
MT - Trang(MT)
Văn - Vân
Địa - Hương(Đ)
MT - Hoài
CNghệ - Hằng
Sinh - Hướng
Văn - Yến
GDCD - Hạnh
Thể - Dũng
4
SHL - Vân
SHL - Sâm
SHL - Nhung
MT - Hoài
GDCD - Huệ
Toán - Lan
Anh - An
Sinh - H.Anh
SHL - Lan
SHL - Hương(Đ)
SHL - Hạnh
SHL - Hằng
SHL - Yến
5
GDCD - Huệ
CNghệ - Tú
Toán - Bình(T) CNghệ - Huyên
Địa - Hương(Đ) MT - Trang(MT)
SHL - Trang(MT) SHL - Hương(T)
Toán - Bình(T) Toán - Nam(T)
SHL - Bình(T)
SHL - Nam(T)
TKB SỐ 1
8D
8E
9A
9B
9C
9D
9E
ChCờ - Huyên
ChCờ - Hoa
ChCờ - M.Hà
ChCờ - An
ChCờ - H.Anh
ChCờ - Chức
ChCờ - Ngọc
CNghệ - Huyên
Thể - Dũng
Văn - M.Hà
Toán - Quý
GDCD - Hạnh
Anh - Thuỷ
Toán - Ngọc
Toán - Quý
Sinh - Hướng
Toán - Ngọc
Lý - Hương(T)
Văn - M.Hà
Toán - Chức
Anh - Thuỷ
Sử - Phương
Toán - Quý
Anh - Thuỷ
Sinh - Tuyết
Toán - Chức
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Sinh - Hướng
Văn - Hoa
Sinh - H.Anh
Văn - Hiền
Lý - Hương(T)
Lý - Chức
Văn - Yến
Thể - Nam
Anh - Nam(A)
Hoá - Giang
Toán - Quý
Toán - Chức
Địa - Hòa
GDCD - Hạnh
Anh - Nam(A)
Hoá - Giang
MT - Trang(MT)
Địa - Hòa
Thể - Dũng
GDCD - Hạnh
Hoá - Hướng
Hoá - Giang
Toán - Quý
Địa - Hòa
Thể - Dũng
Sử - Phương
Toán - Chức
Văn - Yến
Toán - Quý
Sinh - Hướng
Thể - Dũng
Sử - Phương
CNghệ - Huyên
Sinh - Tuyết
Văn - Yến
Anh - Nam(A)
Văn - Hoa
GDCD - Hạnh
Toán - Quý
Văn - M.Hà
CNghệ - Huyên
Thể - Dũng
Toán - Quý
Văn - Hoa
Sử - Phương
Thể - Dũng
Văn - M.Hà
Văn - Hiền
Văn - Yến
CNghệ - Huyên
Toán - Quý
Văn - M.Hà
Anh - An
Toán - Chức
Thể - Dũng
Văn - Yến
Nhạc - Hoài
Hoá - Giang
Lý - Hải
Văn - Hiền
Anh - An
Sử - Phương
Sinh - H.Anh
MT - Hoài
Anh - Nam(A)
Toán - Ngọc
Văn - Hiền
Sinh - H.Anh
Lý - Chức
Hoá - Hướng
Sinh - Hướng
GDCD - Hạnh
Toán - Ngọc
Toán - Quý
Thể - Dũng
Hoá - Giang
Anh - Thuỷ
Toán - Quý
Thể - Dũng
Sinh - H.Anh
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Anh - Thuỷ
Toán - Ngọc
Văn - V.Hà
Sử - Phương
Anh - Thuỷ
Hoá - Giang
Anh - An
Văn - Hiền
Thể - Dũng
Văn - V.Hà
Toán - Quý
Hoá - Giang
Anh - An
Hoá - H.Anh
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Địa - Hòa
Sử - Phương
CNghệ - Huyên
Hoá - Giang
Anh - An
MT - Trang(MT)
Sinh - H.Anh
Hoá - Giang
Anh - Nam(A)
Lý - Hải
MT - Trang(MT)
Sinh - H.Anh
Địa - Hòa
Toán - Ngọc
Thể - Nam
Lý - Hải
Địa - Hòa
Anh - An
Văn - M.Hà
Hoá - Giang
Sử - Phương
Sử - Phương
CNghệ - Bình(T)
Văn - M.Hà
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Toán - Chức
MT - Trang(MT)
Anh - Nam(A)
Nhạc - Hoài
Văn - M.Hà
Văn - Hiền
Lý - Chức
Lý - Hải
Địa - Hòa
Toán - Ngọc
GDCD - Hạnh
Lý - Hương(T)
Thể - Dũng
Lý - Chức
GDCD - Hạnh
MT - Hoài
Văn - M.Hà
Lý - Hương(T)
Hoá - H.Anh
Toán - Chức
Anh - Thuỷ
Văn - V.Hà
CNghệ - Bình(T)
Anh - Thuỷ
Địa - Hòa
Toán - Chức
Sinh - Tuyết
Toán - Ngọc
Văn - V.Hà
Văn - Hoa
Thể - Dũng
Sinh - Tuyết
Văn - M.Hà
Anh - Thuỷ
CNghệ - Huyên
SHL - Huyên
SHL - Hoa
SHL - M.Hà
SHL - An
SHL - H.Anh
SHL - Chức
SHL - Ngọc
CNghệ - Huyên MT - Trang(MT)
Trường THCS Long Sơn
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 1
TT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Giáo viên
Nguyễn Thị An
Nguyễn Thị Bình (T)
Nguyễn Trí Chín
Nguyễn Duy Chức
Nguyễn Văn Dũng
Nguyễn Thị Vân Giang
Nguyễn Thịh Hoàng Anh
Nguyễn Văn Hải
Phan Thị Hạnh
Đào Thị Thúy Hằng
Nguyễn Thị Thu Hiền
Nguyễn Thị Hoa
Trần Thị Hoài
Nguyễn Thị Hòa
Lê Thị Huệ
Trần Văn Huyên
Phạm Thị Mai Hương(Đ)
Nguyễn Thị Hương(T)
Nguyễn Thị Hướng
Nguyễn Thị Lan
Lê Phạm Minh Hà
Nguyễn Viết Nam
Nguyễn Thị Hoài Nam
Nguy?n Th? Hoài Nam
Nguyễn Văn Ngọc
Nguyễn Thị Nhung
Bùi Thị Quỳnh Phương
Nguyễn Quang Quý
Phan Thị Sâm
Từ Thj Bích Thủy
Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020
Kiêm nhiệm
CN
9B
8B
TP CM
9D
CN9D
CN9E
CN7B
CN7E
TTCM,TKHD
9C
7C
7D
8E
TTCM
CN6D
CN6A
CN8E
8D
7B
6E
7A
9A
Thanh Tra
TPCM
CN7D
TTCM, CNTT
CN7C
CN9C
8C
9E
6C
6B
Phân công chuyên môn
Anh (7A, 7D, 9B, 9C) + ChCờ (9B) + SHL (9B)
ChCờ (8B) + CNghệ (6E, 8B, 8E) + SHL (8B) + Toán (8B)
Anh (6B, 6C, 6D, 7B, 7C)
ChCờ (9D) + Lý (9D, 9E) + SHL (9D) + Toán (9C, 9D)
Thể (8A, 8C, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
Hoá (8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9D)
ChCờ (9C) + Hoá (9C) + SHL (9C) + Sinh (8A, 8B, 9A, 9C, 9E)
Lý (8A, 8D, 8E, 9A) + Thể (6D, 6E) + Toán (6D)
ChCờ (7C) + GDCD (7A, 7C, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + SHL (7C)
ChCờ (7D) + CNghệ (7B, 7C, 7D) + SHL (7D) + Toán (7B, 7D)
Văn (9B, 9D)
ChCờ (8E) + SHL (8E) + Văn (8C, 8E)
MT (7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E) + Nhạc (6E, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E)
Địa (6A, 8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
GDCD (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 7B, 7D) + Văn (7A, 7B)
ChCờ (8D) + CNghệ (8A, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + SHL (8D)
ChCờ (7B) + Địa (6B, 6C, 6D, 6E, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (7B)
ChCờ (6E) + Lý (9B, 9C) + SHL (6E) + Toán (6A, 6E)
Hoá (9E) + Sinh (7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D, 8E)
ChCờ (7A) + CNghệ (7A) + Lý (8B, 8C) + SHL (7A) + Toán (7A, 7C)
ChCờ (9A) + SHL (9A) + Văn (9A, 9C)
Thể (6A, 6B, 6C, 7A, 7B, 7C, 7D, 8B, 8D)
Anh (6A, 6E, 8C, 8D, 8E)
ChCờ (8C) + CNghệ (6B, 6D) + Lý (7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (8C) + Toán (8C)
ChCờ (9E) + SHL (9E) + Toán (8A, 9A, 9E)
ChCờ (6C) + SHL (6C) + Tin (6A, 6C, 6D, 7C, 7D)
Sử (8A, 8B, 8C, 8D, 8E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E)
Toán (8D, 8E, 9B)
ChCờ (6B) + SHL (6B) + Tin (6B, 6E) + Toán (6B)
Anh (8A, 8B, 9A, 9D, 9E)
Số tiết
17
15
16
17
16
19
20
13
20
19
15
13
15
19
15
16
20
17
16
19
15
18
17
17
18
18
15
19
16
18
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Trường THCS Long Sơn
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 1
TT
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
Giáo viên
Nguyễn Thị Huyền Trang
Trần Thị Huyền Trang
Nguyễn Thị Cẩm Trang
Nguyễn Thị ánh Tuyết
Hoàng Thanh Tùng
Tống Thị Cẩm Tú
Bùi Thị Việt Hà
Phan Thị Thùy Vân
Nguyễn Thị Yến
Nguyễn Thị Minh ái
Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020
Kiêm nhiệm
CN
6D
TPCM,CN9A
CN6B
TP CM,CN8A
6A
8A
Phân công chuyên môn
ChCờ (6D) + MT (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 9A, 9B, 9C, 9D, 9E) + Nhạc (7C, 7D) + SHL (6D)
Nhạc (7A, 7B)
Sử (7A, 7B, 7C, 7D) + Văn (6C, 6D)
Sinh (6A, 6B, 6C, 6D, 6E, 9B, 9D)
Sử (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Văn (7C, 7D)
CNghệ (6A, 6C) + Lý (6A, 6B, 6C, 6D, 6E) + Toán (6C)
Nhạc (6A, 6B, 6C, 6D) + Văn (8B, 8D)
ChCờ (6A) + SHL (6A) + Văn (6A, 6B, 6E)
ChCờ (8A) + SHL (8A) + Văn (8A, 9E)
Tin (7A, 7B)
Số tiết
17
2
16
14
13
13
16
20
18
4
THỜI KHOÁ BIỂU
Trường THCS Long Sơn
Năm học 2020 - 2021
Học kỳ 1
BUỔI SÁNG
Thực hiện từ ngày 07 tháng 09 năm 2020
THỨ
2
3
TIẾT
6A
6B
6C
6D
6E
7A
7B
7C
7D
8A
1
ChCờ - Vân
ChCờ - Sâm
ChCờ - Lan
ChCờ - Hương(Đ)
ChCờ - Hạnh
ChCờ - Hằng
ChCờ - Yến
2
Văn - Vân
Toán - Sâm
Thể - Nam
Toán - Hằng
Văn - Yến
Hoá - Giang
Văn - Hoa
3
Văn - Vân
Thể - Nam
Văn - Trang(V)
Tin - Nhung
CNghệ - Bình(T)
Toán - Lan
Địa - Hương(Đ)
Nhạc - Trang(MT)
GDCD - Huệ
Văn - Yến
Văn - V.Hà
Văn - Hoa
4
Thể - Nam
CNghệ - Nam(T) Văn - Trang(V)
Tin - Nhung
Anh - Nam(A)
Văn - Huệ
Sinh - Hướng
Anh - Chín
Nhạc - Trang(MT)
Sinh - H.Anh
Văn - V.Hà
Hoá - Giang
5
Địa - Hòa
Anh - Chín
Sinh - Tuyết
Văn - Trang(V)
MT - Trang(MT)
Nhạc - Trang(N)
Văn - Huệ
Lý - Nam(T)
Địa - Hương(Đ)
Toán - Ngọc
Sử - Phương
Anh - Nam(A)
1
MT - Trang(MT)
Văn - Vân
Nhạc - V.Hà
Thể - Hải
Toán - Hương(T)
Toán - Lan
Lý - Nam(T)
Anh - Chín
Văn - Tùng
CNghệ - Huyên
Anh - Thuỷ
Thể - Dũng
2
Toán - Hương(T)
Anh - Chín
Lý - Tú
Sinh - Tuyết
Sử - Tùng
Văn - Huệ
Sử - Trang(V)
Thể - Nam
Lý - Nam(T)
Sử - Phương
Nhạc - Hoài
CNghệ - Huyên
3
Anh - Nam(A)
Sinh - Tuyết
Văn - Trang(V)
Toán - Hải
Văn - Vân
Văn - Huệ
Toán - Hằng
Toán - Lan
MT - Hoài
Anh - Thuỷ
Văn - V.Hà
Sinh - Hướng
4
Nhạc - V.Hà
MT - Trang(MT)
Toán - Tú
GDCD - Huệ
Văn - Vân
Sử - Trang(V)
Thể - Nam
MT - Hoài
Toán - Hằng
Hoá - Giang
Địa - Hòa
Toán - Nam(T)
1
Thể - Nam
Lý - Tú
Sử - Tùng
Thể - Hải
Tin - Sâm
Anh - An
Địa - Hương(Đ)
Tin - Nhung
Sinh - Hướng
Văn - Yến
Sử - Phương
Hoá - Giang
2
Anh - Nam(A)
Toán - Sâm
Địa - Hương(Đ)
Anh - Chín
Thể - Hải
Sinh - Hướng
Thể - Nam
Tin - Nhung
Anh - An
Hoá - Giang
MT - Hoài
GDCD - Hạnh
3
CNghệ - Tú
Sử - Tùng
Thể - Nam
Văn - Trang(V)
Sinh - Tuyết
Lý - Nam(T)
Anh - Chín
GDCD - Hạnh
Tin - Nhung
Toán - Ngọc
Sinh - H.Anh
Lý - Lan
4
Sinh - Tuyết
Thể - Nam
CNghệ - Tú
Sử - Tùng
Anh - Nam(A)
Toán - Lan
Sinh - Hướng
Sử - Trang(V)
Tin - Nhung
Thể - Dũng
5
Sử - Tùng
Sinh - Tuyết
Anh - Chín
CNghệ - Nam(T)
Lý - Tú
Toán - Lan
Sử - Trang(V)
Lý - Hải
Toán - Bình(T)
Sử - Phương
1
Văn - Vân
Nhạc - V.Hà
Toán - Tú
Địa - Hương(Đ) Toán - Hương(T)
Toán - Hằng
Văn - Tùng
Anh - An
Địa - Hòa
Toán - Bình(T)
Văn - Hoa
2
Văn - Vân
Toán - Sâm
Toán - Tú
Nhạc - V.Hà
Văn - Huệ
Thể - Nam
Toán - Hằng
GDCD - Hạnh CNghệ - Bình(T)
Văn - Hoa
3
Toán - Hương(T)
Tin - Sâm
Tin - Nhung
Anh - Chín
Thể - Hải
Sử - Trang(V)
Văn - Huệ
Sinh - Hướng
Văn - Tùng
MT - Hoài
Thể - Nam
Địa - Hòa
4
CNghệ - Tú
Tin - Sâm
Tin - Nhung
Toán - Hải
Nhạc - Hoài
Văn - Huệ
Anh - Chín
Sử - Trang(V)
Thể - Nam
Thể - Dũng
Anh - Thuỷ
Sử - Phương
1
Toán - Hương(T)
Anh - Chín
Toán - Tú
Sinh - Tuyết
Văn - Vân
Thể - Nam
Tin - Ái
Địa - Hương(Đ)
Toán - Hằng
Toán - Ngọc
Anh - Thuỷ
Anh - Nam(A)
2
GDCD - Huệ
Văn - Vân
Sinh - Tuyết
Văn - Trang(V)
Toán - Hương(T)
Anh - An
Tin - Ái
Anh - Chín
CNghệ - Hằng
Anh - Thuỷ
Thể - Nam
MT - Hoài
3
Lý - Tú
Văn - Vân
Anh - Chín
Văn - Trang(V)
GDCD - Huệ
Địa - Hương(Đ)
Toán - Hằng
Toán - Lan
Văn - Tùng
Nhạc - Hoài
Lý - Tú
Sinh - Tuyết
Tin - Ái
Văn - Huệ
Văn - Tùng
Thể - Nam
CNghệ - Huyên
Hoá - Giang
Nhạc - Hoài
Toán - Hải
CNghệ - Bình(T)
Tin - Ái
Anh - Chín
Văn - Tùng
Sử - Trang(V)
Sử - Phương
Lý - Lan
Toán - Nam(T)
Anh - Chín
Tin - Sâm
CNghệ - Lan
Toán - Hằng
Sinh - Hướng
Văn - Tùng
Anh - Thuỷ
Sinh - H.Anh
Anh - Nam(A)
ChCờ - Nhung ChCờ - Trang(MT) ChCờ - Hương(T)
CNghệ - Nam(T) Toán - Hương(T)
Anh - An
Sử - Trang(V) Địa - Hương(Đ)
8B
8C
ChCờ - Bình(T) ChCờ - Nam(T)
5
4
5
GDCD - Hạnh Nhạc - Trang(N)
Thể - Nam
Địa - Hương(Đ) Sinh - Hướng
CNghệ - Bình(T) Toán - Nam(T)
5
6
7
4
Anh - Nam(A) CNghệ - Nam(T) Văn - Trang(V)
5
Sinh - Tuyết
1
Tin - Nhung
2
Tin - Nhung
Văn - Vân
Anh - Chín
Toán - Hải
Anh - Nam(A)
Toán - Lan
CNghệ - Hằng
Văn - Tùng
Địa - Hương(Đ)
Toán - Ngọc
Văn - V.Hà
Sinh - Hướng
3
Toán - Hương(T)
Toán - Sâm
GDCD - Huệ
MT - Trang(MT)
Văn - Vân
Địa - Hương(Đ)
MT - Hoài
CNghệ - Hằng
Sinh - Hướng
Văn - Yến
GDCD - Hạnh
Thể - Dũng
4
SHL - Vân
SHL - Sâm
SHL - Nhung
MT - Hoài
GDCD - Huệ
Toán - Lan
Anh - An
Sinh - H.Anh
SHL - Lan
SHL - Hương(Đ)
SHL - Hạnh
SHL - Hằng
SHL - Yến
5
GDCD - Huệ
CNghệ - Tú
Toán - Bình(T) CNghệ - Huyên
Địa - Hương(Đ) MT - Trang(MT)
SHL - Trang(MT) SHL - Hương(T)
Toán - Bình(T) Toán - Nam(T)
SHL - Bình(T)
SHL - Nam(T)
TKB SỐ 1
8D
8E
9A
9B
9C
9D
9E
ChCờ - Huyên
ChCờ - Hoa
ChCờ - M.Hà
ChCờ - An
ChCờ - H.Anh
ChCờ - Chức
ChCờ - Ngọc
CNghệ - Huyên
Thể - Dũng
Văn - M.Hà
Toán - Quý
GDCD - Hạnh
Anh - Thuỷ
Toán - Ngọc
Toán - Quý
Sinh - Hướng
Toán - Ngọc
Lý - Hương(T)
Văn - M.Hà
Toán - Chức
Anh - Thuỷ
Sử - Phương
Toán - Quý
Anh - Thuỷ
Sinh - Tuyết
Toán - Chức
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Sinh - Hướng
Văn - Hoa
Sinh - H.Anh
Văn - Hiền
Lý - Hương(T)
Lý - Chức
Văn - Yến
Thể - Nam
Anh - Nam(A)
Hoá - Giang
Toán - Quý
Toán - Chức
Địa - Hòa
GDCD - Hạnh
Anh - Nam(A)
Hoá - Giang
MT - Trang(MT)
Địa - Hòa
Thể - Dũng
GDCD - Hạnh
Hoá - Hướng
Hoá - Giang
Toán - Quý
Địa - Hòa
Thể - Dũng
Sử - Phương
Toán - Chức
Văn - Yến
Toán - Quý
Sinh - Hướng
Thể - Dũng
Sử - Phương
CNghệ - Huyên
Sinh - Tuyết
Văn - Yến
Anh - Nam(A)
Văn - Hoa
GDCD - Hạnh
Toán - Quý
Văn - M.Hà
CNghệ - Huyên
Thể - Dũng
Toán - Quý
Văn - Hoa
Sử - Phương
Thể - Dũng
Văn - M.Hà
Văn - Hiền
Văn - Yến
CNghệ - Huyên
Toán - Quý
Văn - M.Hà
Anh - An
Toán - Chức
Thể - Dũng
Văn - Yến
Nhạc - Hoài
Hoá - Giang
Lý - Hải
Văn - Hiền
Anh - An
Sử - Phương
Sinh - H.Anh
MT - Hoài
Anh - Nam(A)
Toán - Ngọc
Văn - Hiền
Sinh - H.Anh
Lý - Chức
Hoá - Hướng
Sinh - Hướng
GDCD - Hạnh
Toán - Ngọc
Toán - Quý
Thể - Dũng
Hoá - Giang
Anh - Thuỷ
Toán - Quý
Thể - Dũng
Sinh - H.Anh
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Anh - Thuỷ
Toán - Ngọc
Văn - V.Hà
Sử - Phương
Anh - Thuỷ
Hoá - Giang
Anh - An
Văn - Hiền
Thể - Dũng
Văn - V.Hà
Toán - Quý
Hoá - Giang
Anh - An
Hoá - H.Anh
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Địa - Hòa
Sử - Phương
CNghệ - Huyên
Hoá - Giang
Anh - An
MT - Trang(MT)
Sinh - H.Anh
Hoá - Giang
Anh - Nam(A)
Lý - Hải
MT - Trang(MT)
Sinh - H.Anh
Địa - Hòa
Toán - Ngọc
Thể - Nam
Lý - Hải
Địa - Hòa
Anh - An
Văn - M.Hà
Hoá - Giang
Sử - Phương
Sử - Phương
CNghệ - Bình(T)
Văn - M.Hà
Văn - Hiền
Địa - Hòa
Toán - Chức
MT - Trang(MT)
Anh - Nam(A)
Nhạc - Hoài
Văn - M.Hà
Văn - Hiền
Lý - Chức
Lý - Hải
Địa - Hòa
Toán - Ngọc
GDCD - Hạnh
Lý - Hương(T)
Thể - Dũng
Lý - Chức
GDCD - Hạnh
MT - Hoài
Văn - M.Hà
Lý - Hương(T)
Hoá - H.Anh
Toán - Chức
Anh - Thuỷ
Văn - V.Hà
CNghệ - Bình(T)
Anh - Thuỷ
Địa - Hòa
Toán - Chức
Sinh - Tuyết
Toán - Ngọc
Văn - V.Hà
Văn - Hoa
Thể - Dũng
Sinh - Tuyết
Văn - M.Hà
Anh - Thuỷ
CNghệ - Huyên
SHL - Huyên
SHL - Hoa
SHL - M.Hà
SHL - An
SHL - H.Anh
SHL - Chức
SHL - Ngọc
CNghệ - Huyên MT - Trang(MT)
 






Các ý kiến mới nhất