Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Quang Quý
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TKB số 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Quy
Ngày gửi: 22h:03' 14-08-2020
Dung lượng: 116.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Quy
Ngày gửi: 22h:03' 14-08-2020
Dung lượng: 116.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
"Trường THCS Long Sơn
Năm học 2019 - 2020
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI SÁNG
Thực hiện từ ngày 16 tháng 09 năm 2019
THỨ TIẾT "6A
(Hương(T))" "6B
(Vân)" "6C
(Hương(Đ))" "6D
(Tú)" "7A
(Huệ)" "7B
(Hạnh)" "7C
(Sâm)" "7D
(Nhung)" "7E
(Hằng)" "8A
(Yến)" "8B
(H.Nam)" "8C
(Khánh)" "8D
(Hướng)" "8E
(Lan)" "9A
(V.Hà)" "9B
(An)" "9C
(Thuỷ)" "9D
(Giang)" "9E
(H.Anh)"
2 1 ChCờ - Hương(T) ChCờ - Vân ChCờ - Hương(Đ) ChCờ - Sâm ChCờ - Huệ ChCờ - Hạnh ChCờ - Tú ChCờ - Nhung ChCờ - Hằng ChCờ - Yến ChCờ - H.Nam ChCờ - Khánh ChCờ - Hướng ChCờ - Lan ChCờ - V.Hà ChCờ - An ChCờ - Thuỷ ChCờ - Giang ChCờ - H.Anh
2 Thể - Nam Văn - Vân CNghệ - Nhung Toán - Sâm Anh - An Sinh - Tuyết Văn - Huệ Toán - Tú Toán - Hằng Nhạc - Hoa Hoá - Giang Sinh - Hướng Anh - H.Nam Toán - Lan Địa - Hòa Lý - Hương(T) Văn - V.Hà Toán - Quý GDCD - Hạnh
3 Toán - Hương(T) Địa - Hương(Đ) Văn - Vân Anh - Chín Sinh - Hướng Tin - Nhung Toán - Tú CNghệ - Khánh Thể - Nam Văn - Yến Địa - Hòa Sử - Phương Thể - Dũng CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Toán - Quý Anh - Thuỷ Anh - An Hoá - H.Anh
4 Văn - Vân Sinh - Tuyết Sử - Hoa Tin - Sâm Toán - Quý Tin - Nhung Thể - Nam Văn - M.Hà Địa - Hương(Đ) Văn - Yến Anh - H.Nam Toán - Khánh CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Anh - Thuỷ Thể - Dũng Lý - Hương(T) Hoá - Giang Văn - Hiền
5 Anh - H.Nam GDCD - Bình Nhạc - Trang(N) Tin - Sâm Địa - Hương(Đ) Anh - Chín Sinh - Tuyết Nhạc - M.Hà Sinh - Hướng Sử - Phương Văn - Hoa CNghệ - Huyên Toán - Khánh Văn - Yến Hoá - Giang Văn - Hiền Toán - Ngọc Sinh - H.Anh Anh - An
3 1 Văn - Vân Toán - Hương(T) Sinh - Tuyết Văn - Tùng Nhạc - M.Hà Lý - Hải Toán - Tú MT - Trang(MT) Toán - Hằng Văn - Yến Toán - Lan Anh - H.Nam Thể - Dũng Anh - Thuỷ Văn - V.Hà Địa - Hòa Hoá - Giang Toán - Quý Sử - Phương
2 Văn - Vân Sinh - Tuyết Anh - H.Nam Văn - Tùng CNghệ - Huyên Toán - Hằng MT - Trang(MT) Toán - Tú Anh - Chín Anh - Thuỷ Thể - Nam GDCD - Hạnh Văn - Hoa Toán - Lan Văn - V.Hà Toán - Quý Thể - Dũng Sử - Phương Địa - Hòa
3 Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải Nhạc - Trang(N) Toán - Quý Nhạc - M.Hà Sử - Tùng Anh - Chín CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Lý - Tú Văn - Yến Văn - Hoa Thể - Nam Địa - Hòa Hoá - Giang Văn - V.Hà GDCD - Hạnh Thể - Dũng
4 Anh - H.Nam Thể - Hằng Toán - Hải Sinh - Tuyết Sử - Phương Thể - Nam Anh - Chín GDCD - M.Hà MT - Trang(MT) Thể - Dũng Văn - Hoa Toán - Khánh Địa - Hòa Văn - Yến Lý - Lan CNghệ - Huyên GDCD - Hạnh Hoá - Giang Toán - Ngọc
5 MT - Trang(MT) Anh - Chín CNghệ - Khánh Lý - Hải Nhạc - M.Hà Hoá - Giang Nhạc - Hoa Lý - Tú Anh - H.Nam Văn - Yến Sử - Phương Sinh - Tuyết Toán - Ngọc Lý - Lan CNghệ - Huyên
4 1 CNghệ - Tú Tin - Ái Sinh - Tuyết Toán - Sâm Tin - Nhung Sử - Tùng Thể - Nam Văn - M.Hà Văn - Huệ Văn - Yến Toán - Lan Anh - H.Nam Hoá - Hướng Sử - Phương Sinh - H.Anh Anh - An MT - Trang(MT) Thể - Dũng Lý - Khánh
2 Sinh - Tuyết Tin - Ái Toán - Hải Văn - Tùng Tin - Nhung Văn - M.Hà Anh - Chín Địa - Hương(Đ) Văn - Huệ Thể - Dũng Anh - H.Nam MT - Trang(MT) Sinh - Hướng Toán - Lan Toán - Ngọc Văn - Hiền CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Anh - An
3 Tin - Ái Anh - Chín Anh - H.Nam Sử - Hoa Sử - Phương Địa - Hương(Đ) Sinh - Tuyết Toán - Tú Lý - Hải Toán - Ngọc Thể - Nam Nhạc - Huệ Toán - Khánh Văn - Yến Hoá - Giang Văn - Hiền Thể - Dũng CNghệ - Huyên Hoá - H.Anh
4 Tin - Ái CNghệ - Tú Địa - Hương(Đ) Lý - Hải Anh - An MT - Trang(MT) GDCD - M.Hà Sinh - Tuyết Anh - Chín CNghệ - Huyên Sử - Phương Toán - Khánh Nhạc - Hoa Thể - Nam Thể - Dũng Hoá - Giang Sinh - H.Anh Văn - Hiền Toán - Ngọc
5
5 1 Thể - Nam Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải GDCD - Hạnh Toán - Hằng Sử - Tùng Tin - Nhung Anh - Chín Toán - Ngọc Hoá - Giang Thể - Dũng Hoá - Hướng MT - Trang(MT) Văn - V.Hà Sử - Phương Anh - Thuỷ Địa - Hòa Văn - Hiền
2 GDCD - V.Hà Thể - Hằng Toán - Hải Toán - Sâm Thể - Nam Anh - Chín Văn - Huệ Tin - Nhung Sử - Tùng CNghệ - Huyên Sinh - Hướng Toán - Khánh Sử - Phương Địa - Hòa Anh - Thuỷ Thể - Dũng Hoá - Giang Toán - Quý Văn - Hiền
3 Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải CNghệ - Nhung Sinh - Hướng GDCD - Hạnh Văn - Huệ Sử - Tùng Toán - Hằng MT - Trang(MT) Văn - Hoa Hoá - Giang CNghệ - Huyên Anh - Thuỷ Thể - Dũng Toán - Quý Địa - Hòa Anh - An Toán - Ngọc
4 Nhạc - Trang(N) Văn - Vân Tin - Sâm Anh - Chín Toán - Quý Văn - M.Hà Địa - Hương(Đ) Thể - Nam GDCD - Hạnh Địa - Hòa Sử - Phương CNghệ - Huyên Toán - Khánh Nhạc - Hoa Toán - Ngọc MT - Trang(MT) Sinh - H.Anh Văn - Hiền Thể - Dũng
5 MT - Trang(MT) Nhạc - Trang(N) Tin - Sâm GDCD - Bình Địa - Hương(Đ) Văn - M.Hà Lý - Hải Anh - Chín Văn - Huệ Hoá - Giang CNghệ - Huyên Sử - Phương Văn - Hoa Hoá - Hướng Sinh - H.Anh Anh - An Toán - Ngọc Văn - Hiền Lý - Khánh
6 1 Toán - Hương(T) Lý - Hải Văn - Vân Văn - Tùng Toán - Quý Thể - Nam Anh - Chín Địa - Hương(Đ) Toán - Hằng Toán - Ngọc Toán - Lan Anh - H.Nam GDCD - Hạnh Anh - Thuỷ Văn - V.Hà Anh - An Sử - Phương Địa - Hòa MT - Trang(MT)
2 Sử - Hoa Toán - Hương(T) Văn - Vân Anh - Chín Lý - Hải Toán - Hằn
Năm học 2019 - 2020
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI SÁNG
Thực hiện từ ngày 16 tháng 09 năm 2019
THỨ TIẾT "6A
(Hương(T))" "6B
(Vân)" "6C
(Hương(Đ))" "6D
(Tú)" "7A
(Huệ)" "7B
(Hạnh)" "7C
(Sâm)" "7D
(Nhung)" "7E
(Hằng)" "8A
(Yến)" "8B
(H.Nam)" "8C
(Khánh)" "8D
(Hướng)" "8E
(Lan)" "9A
(V.Hà)" "9B
(An)" "9C
(Thuỷ)" "9D
(Giang)" "9E
(H.Anh)"
2 1 ChCờ - Hương(T) ChCờ - Vân ChCờ - Hương(Đ) ChCờ - Sâm ChCờ - Huệ ChCờ - Hạnh ChCờ - Tú ChCờ - Nhung ChCờ - Hằng ChCờ - Yến ChCờ - H.Nam ChCờ - Khánh ChCờ - Hướng ChCờ - Lan ChCờ - V.Hà ChCờ - An ChCờ - Thuỷ ChCờ - Giang ChCờ - H.Anh
2 Thể - Nam Văn - Vân CNghệ - Nhung Toán - Sâm Anh - An Sinh - Tuyết Văn - Huệ Toán - Tú Toán - Hằng Nhạc - Hoa Hoá - Giang Sinh - Hướng Anh - H.Nam Toán - Lan Địa - Hòa Lý - Hương(T) Văn - V.Hà Toán - Quý GDCD - Hạnh
3 Toán - Hương(T) Địa - Hương(Đ) Văn - Vân Anh - Chín Sinh - Hướng Tin - Nhung Toán - Tú CNghệ - Khánh Thể - Nam Văn - Yến Địa - Hòa Sử - Phương Thể - Dũng CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Toán - Quý Anh - Thuỷ Anh - An Hoá - H.Anh
4 Văn - Vân Sinh - Tuyết Sử - Hoa Tin - Sâm Toán - Quý Tin - Nhung Thể - Nam Văn - M.Hà Địa - Hương(Đ) Văn - Yến Anh - H.Nam Toán - Khánh CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Anh - Thuỷ Thể - Dũng Lý - Hương(T) Hoá - Giang Văn - Hiền
5 Anh - H.Nam GDCD - Bình Nhạc - Trang(N) Tin - Sâm Địa - Hương(Đ) Anh - Chín Sinh - Tuyết Nhạc - M.Hà Sinh - Hướng Sử - Phương Văn - Hoa CNghệ - Huyên Toán - Khánh Văn - Yến Hoá - Giang Văn - Hiền Toán - Ngọc Sinh - H.Anh Anh - An
3 1 Văn - Vân Toán - Hương(T) Sinh - Tuyết Văn - Tùng Nhạc - M.Hà Lý - Hải Toán - Tú MT - Trang(MT) Toán - Hằng Văn - Yến Toán - Lan Anh - H.Nam Thể - Dũng Anh - Thuỷ Văn - V.Hà Địa - Hòa Hoá - Giang Toán - Quý Sử - Phương
2 Văn - Vân Sinh - Tuyết Anh - H.Nam Văn - Tùng CNghệ - Huyên Toán - Hằng MT - Trang(MT) Toán - Tú Anh - Chín Anh - Thuỷ Thể - Nam GDCD - Hạnh Văn - Hoa Toán - Lan Văn - V.Hà Toán - Quý Thể - Dũng Sử - Phương Địa - Hòa
3 Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải Nhạc - Trang(N) Toán - Quý Nhạc - M.Hà Sử - Tùng Anh - Chín CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Lý - Tú Văn - Yến Văn - Hoa Thể - Nam Địa - Hòa Hoá - Giang Văn - V.Hà GDCD - Hạnh Thể - Dũng
4 Anh - H.Nam Thể - Hằng Toán - Hải Sinh - Tuyết Sử - Phương Thể - Nam Anh - Chín GDCD - M.Hà MT - Trang(MT) Thể - Dũng Văn - Hoa Toán - Khánh Địa - Hòa Văn - Yến Lý - Lan CNghệ - Huyên GDCD - Hạnh Hoá - Giang Toán - Ngọc
5 MT - Trang(MT) Anh - Chín CNghệ - Khánh Lý - Hải Nhạc - M.Hà Hoá - Giang Nhạc - Hoa Lý - Tú Anh - H.Nam Văn - Yến Sử - Phương Sinh - Tuyết Toán - Ngọc Lý - Lan CNghệ - Huyên
4 1 CNghệ - Tú Tin - Ái Sinh - Tuyết Toán - Sâm Tin - Nhung Sử - Tùng Thể - Nam Văn - M.Hà Văn - Huệ Văn - Yến Toán - Lan Anh - H.Nam Hoá - Hướng Sử - Phương Sinh - H.Anh Anh - An MT - Trang(MT) Thể - Dũng Lý - Khánh
2 Sinh - Tuyết Tin - Ái Toán - Hải Văn - Tùng Tin - Nhung Văn - M.Hà Anh - Chín Địa - Hương(Đ) Văn - Huệ Thể - Dũng Anh - H.Nam MT - Trang(MT) Sinh - Hướng Toán - Lan Toán - Ngọc Văn - Hiền CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Anh - An
3 Tin - Ái Anh - Chín Anh - H.Nam Sử - Hoa Sử - Phương Địa - Hương(Đ) Sinh - Tuyết Toán - Tú Lý - Hải Toán - Ngọc Thể - Nam Nhạc - Huệ Toán - Khánh Văn - Yến Hoá - Giang Văn - Hiền Thể - Dũng CNghệ - Huyên Hoá - H.Anh
4 Tin - Ái CNghệ - Tú Địa - Hương(Đ) Lý - Hải Anh - An MT - Trang(MT) GDCD - M.Hà Sinh - Tuyết Anh - Chín CNghệ - Huyên Sử - Phương Toán - Khánh Nhạc - Hoa Thể - Nam Thể - Dũng Hoá - Giang Sinh - H.Anh Văn - Hiền Toán - Ngọc
5
5 1 Thể - Nam Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải GDCD - Hạnh Toán - Hằng Sử - Tùng Tin - Nhung Anh - Chín Toán - Ngọc Hoá - Giang Thể - Dũng Hoá - Hướng MT - Trang(MT) Văn - V.Hà Sử - Phương Anh - Thuỷ Địa - Hòa Văn - Hiền
2 GDCD - V.Hà Thể - Hằng Toán - Hải Toán - Sâm Thể - Nam Anh - Chín Văn - Huệ Tin - Nhung Sử - Tùng CNghệ - Huyên Sinh - Hướng Toán - Khánh Sử - Phương Địa - Hòa Anh - Thuỷ Thể - Dũng Hoá - Giang Toán - Quý Văn - Hiền
3 Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải CNghệ - Nhung Sinh - Hướng GDCD - Hạnh Văn - Huệ Sử - Tùng Toán - Hằng MT - Trang(MT) Văn - Hoa Hoá - Giang CNghệ - Huyên Anh - Thuỷ Thể - Dũng Toán - Quý Địa - Hòa Anh - An Toán - Ngọc
4 Nhạc - Trang(N) Văn - Vân Tin - Sâm Anh - Chín Toán - Quý Văn - M.Hà Địa - Hương(Đ) Thể - Nam GDCD - Hạnh Địa - Hòa Sử - Phương CNghệ - Huyên Toán - Khánh Nhạc - Hoa Toán - Ngọc MT - Trang(MT) Sinh - H.Anh Văn - Hiền Thể - Dũng
5 MT - Trang(MT) Nhạc - Trang(N) Tin - Sâm GDCD - Bình Địa - Hương(Đ) Văn - M.Hà Lý - Hải Anh - Chín Văn - Huệ Hoá - Giang CNghệ - Huyên Sử - Phương Văn - Hoa Hoá - Hướng Sinh - H.Anh Anh - An Toán - Ngọc Văn - Hiền Lý - Khánh
6 1 Toán - Hương(T) Lý - Hải Văn - Vân Văn - Tùng Toán - Quý Thể - Nam Anh - Chín Địa - Hương(Đ) Toán - Hằng Toán - Ngọc Toán - Lan Anh - H.Nam GDCD - Hạnh Anh - Thuỷ Văn - V.Hà Anh - An Sử - Phương Địa - Hòa MT - Trang(MT)
2 Sử - Hoa Toán - Hương(T) Văn - Vân Anh - Chín Lý - Hải Toán - Hằn
 






Các ý kiến mới nhất