Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Quang Quý
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TKB SÔ 7

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Quy
Ngày gửi: 22h:05' 14-08-2020
Dung lượng: 49.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quang Quy
Ngày gửi: 22h:05' 14-08-2020
Dung lượng: 49.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
"Trường THCS Long Sơn
Năm học 2019 - 2020
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI SÁNG TKB SỐ 7
Thực hiện từ ngày 13 tháng 01 năm 2010
THỨ TIẾT 6A 6B 6C 6D 7A 7B 7C 7D 7E 8A 8B 8C 8D 8E 9A 9B 9C 9D 9E
2 1 ChCờ - Hương(T) ChCờ - Vân ChCờ - Hương(Đ) ChCờ - Sâm ChCờ - Huệ ChCờ - Hạnh ChCờ - Tú ChCờ - Nhung ChCờ - Hằng ChCờ - Yến ChCờ - H.Nam ChCờ - Khánh ChCờ - Trang(MT) ChCờ - Lan ChCờ - V.Hà ChCờ - An ChCờ - Thuỷ ChCờ - Giang ChCờ - H.Anh
2 Sử - Hoa Văn - Vân GDCD - V.Hà Toán - Sâm GDCD - Hạnh Toán - Hằng Văn - Huệ Thể - Nam Địa - Hương(Đ) Sinh - H.Anh Toán - Lan Văn - Yến Anh - H.Nam Hoá - Hướng Toán - Ngọc Lý - Hương(T) Anh - Thuỷ Toán - Quý Thể - Dũng
3 Nhạc - Trang(MT) Thể - Nam Văn - Vân Sử - Hoa CNghệ - Huyên Sinh - Hướng Văn - Huệ CNghệ - Khánh Tin - Nhung Hoá - Giang Địa - Hòa Lý - Tú Sử - Phương Toán - Lan Anh - Thuỷ Toán - Quý Thể - Dũng Anh - An Văn - Hiền
4 CNghệ - Ngọc Anh - Chín Anh - H.Nam Địa - Hương(Đ) Toán - Quý Thể - Nam Sinh - Hướng Toán - Tú Tin - Nhung CNghệ - Huyên Văn - Hoa Sinh - H.Anh MT - Trang(MT) Anh - Thuỷ Sử - Phương Văn - Hiền Lý - Hương(T) Thể - Dũng Lý - Khánh
5 Anh - H.Nam Sinh - Hương(T) CNghệ - Nhung Anh - Chín Văn - Huệ Địa - Hương(Đ) Toán - Tú Nhạc - Trang(N) MT - Trang(MT) Anh - Thuỷ Văn - Hoa Toán - Khánh Sinh - Hướng Địa - Hòa Sinh - H.Anh Văn - Hiền CNghệ - Huyên Sử - Phương Toán - Ngọc
3 1 Văn - Vân Toán - Hương(T) Toán - Hải MT - Trang(MT) Nhạc - Trang(N) Toán - Hằng Sử - Tùng GDCD - Hạnh Thể - Nam Địa - Hòa Toán - Lan Toán - Khánh Anh - H.Nam Anh - Thuỷ Thể - Dũng Văn - Hiền Văn - V.Hà Toán - Quý Toán - Ngọc
2 Văn - Vân MT - Trang(MT) Sử - Hoa CNghệ - Huyên Sinh - Hướng GDCD - Hạnh Thể - Nam Sử - Tùng Toán - Hằng Anh - Thuỷ Hoá - Giang Anh - H.Nam Toán - Khánh Toán - Lan Toán - Ngọc Toán - Quý Địa - Hòa Sử - Phương Văn - Hiền
3 Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải Anh - Chín Toán - Quý Thể - Nam Địa - Hương(Đ) Sinh - Hướng Sinh - Hằng Toán - Ngọc Anh - H.Nam Nhạc - Hoa Thể - Dũng Địa - Hòa Văn - V.Hà GDCD - Hạnh Hoá - Giang CNghệ - Huyên Sử - Phương
4 Lý - Hải Sinh - Hương(T) Sinh - Lan Văn - Bình Sử - Phương Anh - Chín Toán - Tú Địa - Hương(Đ) GDCD - Hạnh Thể - Dũng Nhạc - Hoa MT - Trang(MT) Hoá - Hướng Thể - Nam Văn - V.Hà Địa - Hòa Toán - Ngọc Văn - Hiền CNghệ - Huyên
5 MT - Trang(MT) CNghệ - Huyên Sinh - Hướng Toán - Tú Anh - Chín
4 1 Thể - Nam Anh - Chín Tin - Sâm Lý - Hải Văn - Huệ Tin - Nhung Địa - Hương(Đ) CNghệ - Khánh Sử - Tùng Thể - Dũng Anh - H.Nam Văn - Yến Lý - Tú Toán - Lan Nhạc - Đức Anh - An Toán - Ngọc Hoá - Giang Văn - Hiền
2 Anh - H.Nam Địa - Hương(Đ) Tin - Sâm Thể - Hải Văn - Huệ Tin - Nhung Tin - Ái Thể - Nam Anh - Chín Nhạc - Hoa Sử - Phương CNghệ - Huyên Toán - Khánh Văn - Yến Thể - Dũng Sinh - H.Anh Hoá - Giang Lý - Lan Văn - Hiền
3 CNghệ - Ngọc Thể - Nam CNghệ - Nhung Toán - Sâm CNghệ - Huyên Văn - Tùng Tin - Ái Toán - Tú Văn - Huệ Sử - Phương Văn - Hoa Hoá - Giang Anh - H.Nam Văn - Yến Lý - Lan Thể - Dũng Nhạc - Bình Anh - An Sinh - H.Anh
4 Tin - Ái CNghệ - Tú Toán - Hải Văn - Bình Thể - Nam Văn - Tùng CNghệ - Khánh Anh - Chín Địa - Hương(Đ) Toán - Ngọc Toán - Lan Thể - Dũng Văn - Hoa CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Văn - Hiền Sử - Phương Nhạc - Đức Anh - An
5 Tin - Ái Lý - Hải Địa - Hương(Đ) Văn - Bình Anh - An Nhạc - Trang(N) Anh - Chín Sử - Tùng CNghệ - Huyên Văn - Yến Lý - Tú Anh - H.Nam Văn - Hoa Sử - Phương Toán - Ngọc Nhạc - Đức Sinh - H.Anh Văn - Hiền Lý - Khánh
5 1 Văn - Vân Toán - Hương(T) Toán - Hải GDCD - V.Hà Văn - Huệ Toán - Hằng Toán - Tú Tin - Nhung Sử - Tùng GDCD - Hạnh Thể - Nam Địa - Hòa Toán - Khánh Sinh - Hướng Sử - Phương Thể - Dũng Anh - Thuỷ Toán - Quý Anh - An
2 Toán - Hương(T) Nhạc - Vân Lý - Hải CNghệ - Huyên Thể - Nam Sử - Tùng GDCD - Huệ Tin - Nhung Toán - Hằng Văn - Yến Văn - Hoa Toán - Khánh Địa - Hòa Hoá - Hướng Anh - Thuỷ Toán - Quý Toán - Ngọc Sinh - H.Anh Sử - Phương
3 MT - Trang(MT) GDCD - Yến Thể - Hải Sinh - Hằng Anh - An Sinh - Hướng Anh - Chín Toán - Tú CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Địa - Hòa GDCD - Hạnh Văn - Hoa Thể - Nam Hoá - Giang Sử - Phương Văn - V.Hà Thể - Dũng Hoá - H.Anh
4 Sinh - An Sử - Hoa Nhạc - Vân Thể - Hải Sử - Phương Anh - Chín Văn - Huệ Văn - Tùng Thể - Nam MT - Trang(MT) CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Hoá - Hướng Văn - Yến Văn - V.Hà Hoá - Giang Thể - Dũng GDCD - Hạnh Toán - Ngọc
5
6 1 Văn - Vân Tin - Ái Toán - Hải Nhạc - Trang(MT) Toán - Quý Anh - Chín Thể - Nam Văn - Tùng Toán - Hằng Hoá - Giang GDCD - Hạnh Sử - Phương Toán - Khánh Văn - Yến Văn - V.Hà CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Địa - Hòa Văn - Hiền
2 Sinh - An Tin - Ái Anh - H.Nam Anh - Chín Tin - Nhung Toán - Hằng MT - Trang(MT) Văn - Tùng Lý - Hải Toán - Ngọc Thể - Nam Văn - Yến Sinh - Hướng GDCD - Hạnh CNghệ - Huyên Sử - Phương Văn - V.Hà Văn - Hiền Địa - Hòa
3 Toán - Hương(T) CNghệ - Tú Văn - Vân Toán - Sâm Tin - Nhung Văn - Tùng CNghệ - Khánh Anh - Chín Văn - Huệ Địa - Hòa Sinh - Hướng Văn -
Năm học 2019 - 2020
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI SÁNG TKB SỐ 7
Thực hiện từ ngày 13 tháng 01 năm 2010
THỨ TIẾT 6A 6B 6C 6D 7A 7B 7C 7D 7E 8A 8B 8C 8D 8E 9A 9B 9C 9D 9E
2 1 ChCờ - Hương(T) ChCờ - Vân ChCờ - Hương(Đ) ChCờ - Sâm ChCờ - Huệ ChCờ - Hạnh ChCờ - Tú ChCờ - Nhung ChCờ - Hằng ChCờ - Yến ChCờ - H.Nam ChCờ - Khánh ChCờ - Trang(MT) ChCờ - Lan ChCờ - V.Hà ChCờ - An ChCờ - Thuỷ ChCờ - Giang ChCờ - H.Anh
2 Sử - Hoa Văn - Vân GDCD - V.Hà Toán - Sâm GDCD - Hạnh Toán - Hằng Văn - Huệ Thể - Nam Địa - Hương(Đ) Sinh - H.Anh Toán - Lan Văn - Yến Anh - H.Nam Hoá - Hướng Toán - Ngọc Lý - Hương(T) Anh - Thuỷ Toán - Quý Thể - Dũng
3 Nhạc - Trang(MT) Thể - Nam Văn - Vân Sử - Hoa CNghệ - Huyên Sinh - Hướng Văn - Huệ CNghệ - Khánh Tin - Nhung Hoá - Giang Địa - Hòa Lý - Tú Sử - Phương Toán - Lan Anh - Thuỷ Toán - Quý Thể - Dũng Anh - An Văn - Hiền
4 CNghệ - Ngọc Anh - Chín Anh - H.Nam Địa - Hương(Đ) Toán - Quý Thể - Nam Sinh - Hướng Toán - Tú Tin - Nhung CNghệ - Huyên Văn - Hoa Sinh - H.Anh MT - Trang(MT) Anh - Thuỷ Sử - Phương Văn - Hiền Lý - Hương(T) Thể - Dũng Lý - Khánh
5 Anh - H.Nam Sinh - Hương(T) CNghệ - Nhung Anh - Chín Văn - Huệ Địa - Hương(Đ) Toán - Tú Nhạc - Trang(N) MT - Trang(MT) Anh - Thuỷ Văn - Hoa Toán - Khánh Sinh - Hướng Địa - Hòa Sinh - H.Anh Văn - Hiền CNghệ - Huyên Sử - Phương Toán - Ngọc
3 1 Văn - Vân Toán - Hương(T) Toán - Hải MT - Trang(MT) Nhạc - Trang(N) Toán - Hằng Sử - Tùng GDCD - Hạnh Thể - Nam Địa - Hòa Toán - Lan Toán - Khánh Anh - H.Nam Anh - Thuỷ Thể - Dũng Văn - Hiền Văn - V.Hà Toán - Quý Toán - Ngọc
2 Văn - Vân MT - Trang(MT) Sử - Hoa CNghệ - Huyên Sinh - Hướng GDCD - Hạnh Thể - Nam Sử - Tùng Toán - Hằng Anh - Thuỷ Hoá - Giang Anh - H.Nam Toán - Khánh Toán - Lan Toán - Ngọc Toán - Quý Địa - Hòa Sử - Phương Văn - Hiền
3 Toán - Hương(T) Văn - Vân Thể - Hải Anh - Chín Toán - Quý Thể - Nam Địa - Hương(Đ) Sinh - Hướng Sinh - Hằng Toán - Ngọc Anh - H.Nam Nhạc - Hoa Thể - Dũng Địa - Hòa Văn - V.Hà GDCD - Hạnh Hoá - Giang CNghệ - Huyên Sử - Phương
4 Lý - Hải Sinh - Hương(T) Sinh - Lan Văn - Bình Sử - Phương Anh - Chín Toán - Tú Địa - Hương(Đ) GDCD - Hạnh Thể - Dũng Nhạc - Hoa MT - Trang(MT) Hoá - Hướng Thể - Nam Văn - V.Hà Địa - Hòa Toán - Ngọc Văn - Hiền CNghệ - Huyên
5 MT - Trang(MT) CNghệ - Huyên Sinh - Hướng Toán - Tú Anh - Chín
4 1 Thể - Nam Anh - Chín Tin - Sâm Lý - Hải Văn - Huệ Tin - Nhung Địa - Hương(Đ) CNghệ - Khánh Sử - Tùng Thể - Dũng Anh - H.Nam Văn - Yến Lý - Tú Toán - Lan Nhạc - Đức Anh - An Toán - Ngọc Hoá - Giang Văn - Hiền
2 Anh - H.Nam Địa - Hương(Đ) Tin - Sâm Thể - Hải Văn - Huệ Tin - Nhung Tin - Ái Thể - Nam Anh - Chín Nhạc - Hoa Sử - Phương CNghệ - Huyên Toán - Khánh Văn - Yến Thể - Dũng Sinh - H.Anh Hoá - Giang Lý - Lan Văn - Hiền
3 CNghệ - Ngọc Thể - Nam CNghệ - Nhung Toán - Sâm CNghệ - Huyên Văn - Tùng Tin - Ái Toán - Tú Văn - Huệ Sử - Phương Văn - Hoa Hoá - Giang Anh - H.Nam Văn - Yến Lý - Lan Thể - Dũng Nhạc - Bình Anh - An Sinh - H.Anh
4 Tin - Ái CNghệ - Tú Toán - Hải Văn - Bình Thể - Nam Văn - Tùng CNghệ - Khánh Anh - Chín Địa - Hương(Đ) Toán - Ngọc Toán - Lan Thể - Dũng Văn - Hoa CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Văn - Hiền Sử - Phương Nhạc - Đức Anh - An
5 Tin - Ái Lý - Hải Địa - Hương(Đ) Văn - Bình Anh - An Nhạc - Trang(N) Anh - Chín Sử - Tùng CNghệ - Huyên Văn - Yến Lý - Tú Anh - H.Nam Văn - Hoa Sử - Phương Toán - Ngọc Nhạc - Đức Sinh - H.Anh Văn - Hiền Lý - Khánh
5 1 Văn - Vân Toán - Hương(T) Toán - Hải GDCD - V.Hà Văn - Huệ Toán - Hằng Toán - Tú Tin - Nhung Sử - Tùng GDCD - Hạnh Thể - Nam Địa - Hòa Toán - Khánh Sinh - Hướng Sử - Phương Thể - Dũng Anh - Thuỷ Toán - Quý Anh - An
2 Toán - Hương(T) Nhạc - Vân Lý - Hải CNghệ - Huyên Thể - Nam Sử - Tùng GDCD - Huệ Tin - Nhung Toán - Hằng Văn - Yến Văn - Hoa Toán - Khánh Địa - Hòa Hoá - Hướng Anh - Thuỷ Toán - Quý Toán - Ngọc Sinh - H.Anh Sử - Phương
3 MT - Trang(MT) GDCD - Yến Thể - Hải Sinh - Hằng Anh - An Sinh - Hướng Anh - Chín Toán - Tú CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Địa - Hòa GDCD - Hạnh Văn - Hoa Thể - Nam Hoá - Giang Sử - Phương Văn - V.Hà Thể - Dũng Hoá - H.Anh
4 Sinh - An Sử - Hoa Nhạc - Vân Thể - Hải Sử - Phương Anh - Chín Văn - Huệ Văn - Tùng Thể - Nam MT - Trang(MT) CNghệ - Huyên Sinh - H.Anh Hoá - Hướng Văn - Yến Văn - V.Hà Hoá - Giang Thể - Dũng GDCD - Hạnh Toán - Ngọc
5
6 1 Văn - Vân Tin - Ái Toán - Hải Nhạc - Trang(MT) Toán - Quý Anh - Chín Thể - Nam Văn - Tùng Toán - Hằng Hoá - Giang GDCD - Hạnh Sử - Phương Toán - Khánh Văn - Yến Văn - V.Hà CNghệ - Huyên Toán - Ngọc Địa - Hòa Văn - Hiền
2 Sinh - An Tin - Ái Anh - H.Nam Anh - Chín Tin - Nhung Toán - Hằng MT - Trang(MT) Văn - Tùng Lý - Hải Toán - Ngọc Thể - Nam Văn - Yến Sinh - Hướng GDCD - Hạnh CNghệ - Huyên Sử - Phương Văn - V.Hà Văn - Hiền Địa - Hòa
3 Toán - Hương(T) CNghệ - Tú Văn - Vân Toán - Sâm Tin - Nhung Văn - Tùng CNghệ - Khánh Anh - Chín Văn - Huệ Địa - Hòa Sinh - Hướng Văn -
 






Các ý kiến mới nhất